定道 dìng dào · định đạo Hán Việt: định đạo · Pinyin: dìng dào Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 道 (đạo)Pinyindìng dàoHán Việtđịnh đạoCấu tạo定 + 道 · định + đạo nghĩa thành phần: định + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言本来说,本来料想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言本来说,本来料想。