定配 dìng pèi · định phối Hán Việt: định phối · Pinyin: dìng pèi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 配 (phối)Pinyindìng pèiHán Việtđịnh phốiCấu tạo定 + 配 · định + phối nghĩa thành phần: định + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定配享; 犹定亲。Tân Hoa Tự Điển 1.固定配享。 2.犹定亲。