定金

dìng jīn định kim

Hán Việt: định kim · Pinyin: dìng jīn

Tổng quan

tiền đặt cọc | thanh toán trước

Cấu tạo: (định) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền đặt cọc | thanh toán trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘订金’。

Eng

  • CC-CEDICT down payment|advance payment
  • Cihui down payment; advance payment