定長 định trường Hán Việt: định trường Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 長 (trường)Hán Việtđịnh trườngCấu tạo定 + 長 · định + trường nghĩa thành phần: định + trường Nghĩa EngCihui 定長 ìngcháng n. fixed length; selected length