定門 dìng mén · định môn Hán Việt: định môn · Pinyin: dìng mén Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 門 (môn)Pinyindìng ménHán Việtđịnh mônCấu tạo定 + 門 · định + môn nghĩa thành phần: định + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。定慧二门之一。指禅定之法门。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。定慧二门之一。指禅定之法门。