定問

dìng wèn định vấn

Hán Việt: định vấn · Pinyin: dìng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确切的消息。问,消息音信; 指"问名"等聘婚手续。定,聘定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确切的消息。问,消息音信。 2.指"问名"等聘婚手续。定,聘定。