定霸 dìng bà · định phách Hán Việt: định phách · Pinyin: dìng bà Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 霸 (phách)Pinyindìng bàHán Việtđịnh pháchCấu tạo定 + 霸 · định + phách nghĩa thành phần: định + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奠定霸业。Tân Hoa Tự Điển 1.奠定霸业。