定音

dìng yīn định âm

Hán Việt: định âm · Pinyin: dìng yīn

Tổng quan

đưa ra quyết định cuối cùng hoà âm; phối âm。弦樂器的調音安排。

Cấu tạo: (định) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra quyết định cuối cùng hoà âm; phối âm。弦樂器的調音安排。

Eng

  • CC-CEDICT to call the tune|to make the final decision
  • Cihui to call the tune; to make the final decision