定風旗

dìng fēng qí định phong kì

Hán Việt: định phong kì · Pinyin: dìng fēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (phong) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船上測風向、風力的旗子。《儒林外史》第三三回:「直喫到下午,看著江裡的船在樓窗外過去,船上的定風旗漸漸轉動。」