定風波 dìng fēng bō · định phong ba Hán Việt: định phong ba · Pinyin: dìng fēng bō Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 風 (phong) + 波 (ba)Pinyindìng fēng bōHán Việtđịnh phong baCấu tạo定 + 風 + 波 · định + phong + ba nghĩa thành phần: định + phong + ba