定風旗

dìng fēng qí định phong kì

Hán Việt: định phong kì · Pinyin: dìng fēng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (phong) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在桅杆上测定风向的旗子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装在桅杆上测定风向的旗子。