定風流

dìng fēng liú định phong lưu

Hán Việt: định phong lưu · Pinyin: dìng fēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (phong) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。详"定风波"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。详"定风波"。