定食
định thực
Hán Việt: định thực · Pinyin: dìng shí
Tổng quan
bữa ăn cố định (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui bữa ăn cố định (đặc biệt trong nhà hàng Nhật)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按一定规格配制好的套餐:~快餐丨韩国~。
Eng
- CC-CEDICT set meal (esp. in a Japanese restaurant)
- Cihui set meal (esp. in a Japanese restaurant)
ja
- JMdict set meal|special (of the day)