定驗 dìng yàn · định nghiệm Hán Việt: định nghiệm · Pinyin: dìng yàn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 驗 (nghiệm)Pinyindìng yànHán Việtđịnh nghiệmCấu tạo定 + 驗 · định + nghiệm nghĩa thành phần: định + nghiệm