定體

dìng tǐ định thể

Hán Việt: định thể · Pinyin: dìng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體,文章寫作的基本規則及要求。定體指語言形式運用上,固定不變的句法程式。