宛似 wǎn sì · uyển tự Hán Việt: uyển tự · Pinyin: wǎn sì Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 似 (tự)Pinyinwǎn sìHán Việtuyển tựCấu tạo宛 + 似 · uyển + tự nghĩa thành phần: uyển + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正象;好象。Tân Hoa Tự Điển 1.正象;好象。EngCihui 宛似 ǎnsì* conj. as if ◆v. be just like