宛折 wǎn zhé · uyển chiết Hán Việt: uyển chiết · Pinyin: wǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 折 (chiết)Pinyinwǎn zhéHán Việtuyển chiếtCấu tạo宛 + 折 · uyển + chiết nghĩa thành phần: uyển + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婉转曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.婉转曲折。