宛暍

wǎn yēuyển yết

Hán Việt: uyển yết · Pinyin: wǎn yē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中暑。

Cấu tạo: 宛 (uyển) + 暍 (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中暑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宛城 · 宛如 · 宛然 · 宛若 · 宛转 · 暍暍 · 宛城区 · 宛丘