宛暍 wǎn yē · uyển yết Hán Việt: uyển yết · Pinyin: wǎn yē Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 暍 (yết)Pinyinwǎn yēHán Việtuyển yếtCấu tạo宛 + 暍 · uyển + yết nghĩa thành phần: uyển + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中暑。Tân Hoa Tự Điển 1.中暑。