宛曲 wǎn qū · uyển khúc Hán Việt: uyển khúc · Pinyin: wǎn qū Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 曲 (khúc)Pinyinwǎn qūHán Việtuyển khúcCấu tạo宛 + 曲 · uyển + khúc nghĩa thành phần: uyển + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辗转;曲折; 曲折婉转。Tân Hoa Tự Điển 1.辗转;曲折。 2.曲折婉转。