宛款

wǎn kuǎn uyển khoản

Hán Việt: uyển khoản · Pinyin: wǎn kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"宛歟"; 委婉诚恳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宛歟"。 2.委婉诚恳。