宛渠 wǎn qú · uyển cừ Hán Việt: uyển cừ · Pinyin: wǎn qú Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 渠 (cừ)Pinyinwǎn qúHán Việtuyển cừCấu tạo宛 + 渠 · uyển + cừ nghĩa thành phần: uyển + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的国名,其国在咸池日没之所九万里,以万岁为一日。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的国名,其国在咸池日没之所九万里,以万岁为一日。