宛澶 wǎn chán·uyển thiền Hán Việt: uyển thiền · Pinyin: wǎn chán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"宛潬"。 Cấu tạo: 宛 (uyển) + 澶 (thiền)Pinyinwǎn chánHán Việtuyển thiềnCấu tạo宛 + 澶 · uyển + thiền nghĩa thành phần: uyển + thiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宛潬"。 Từ liên quan Gần nghĩa宛城 · 宛如 · 宛然 · 宛若 · 宛转 · 宛城区 · 宛丘 · 宛丽