宛澶

wǎn chán uyển thiền

Hán Việt: uyển thiền · Pinyin: wǎn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (thiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宛潬"。