宛童

wǎn tóng uyển đồng

Hán Việt: uyển đồng · Pinyin: wǎn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄生树; 或曰为女萝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄生树。 2.或曰为女萝。