宛結 wǎn jié · uyển kết Hán Việt: uyển kết · Pinyin: wǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 結 (kết)Pinyinwǎn jiéHán Việtuyển kếtCấu tạo宛 + 結 · uyển + kết nghĩa thành phần: uyển + kết