宛約 wǎn yuē · uyển ước Hán Việt: uyển ước · Pinyin: wǎn yuē Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 約 (ước)Pinyinwǎn yuēHán Việtuyển ướcCấu tạo宛 + 約 · uyển + ước nghĩa thành phần: uyển + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容步态柔美。Tân Hoa Tự Điển 1.形容步态柔美。