宛肖 wǎn xiào · uyển tiếu Hán Việt: uyển tiếu · Pinyin: wǎn xiào Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 肖 (tiếu)Pinyinwǎn xiàoHán Việtuyển tiếuCấu tạo宛 + 肖 · uyển + tiếu nghĩa thành phần: uyển + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逼真;极象。Tân Hoa Tự Điển 1.逼真;极象。