宛舌 wǎn shé · uyển thiệt Hán Việt: uyển thiệt · Pinyin: wǎn shé Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 舌 (thiệt)Pinyinwǎn shéHán Việtuyển thiệtCấu tạo宛 + 舌 · uyển + thiệt nghĩa thành phần: uyển + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舌头卷曲。谓说不出话来。Tân Hoa Tự Điển 1.舌头卷曲。谓说不出话来。