宛藏 wǎn cáng · uyển tàng Hán Việt: uyển tàng · Pinyin: wǎn cáng Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 藏 (tàng)Pinyinwǎn cángHán Việtuyển tàngCấu tạo宛 + 藏 · uyển + tàng nghĩa thành phần: uyển + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚,蓄藏。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚,蓄藏。