宛虹

wǎn hóng uyển hồng

Hán Việt: uyển hồng · Pinyin: wǎn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲的虹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的虹。