宛財 wǎn cái · uyển tài Hán Việt: uyển tài · Pinyin: wǎn cái Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 財 (tài)Pinyinwǎn cáiHán Việtuyển tàiCấu tạo宛 + 財 · uyển + tài nghĩa thành phần: uyển + tài