宛足

wǎn zú uyển túc

Hán Việt: uyển túc · Pinyin: wǎn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓缓步慢行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓缓步慢行。