宛郢 wǎn yǐng · uyển dĩnh Hán Việt: uyển dĩnh · Pinyin: wǎn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 郢 (dĩnh)Pinyinwǎn yǐngHán Việtuyển dĩnhCấu tạo宛 + 郢 · uyển + dĩnh nghĩa thành phần: uyển + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 二古邑的并称。宛,即今之南阳;郢,在今湖北江陵一带。Tân Hoa Tự Điển 1.二古邑的并称。宛,即今之南阳;郢,在今湖北江陵一带。