宛雛 wǎn chú · uyển sồ Hán Việt: uyển sồ · Pinyin: wǎn chú Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 雛 (sồ)Pinyinwǎn chúHán Việtuyển sồCấu tạo宛 + 雛 · uyển + sồ nghĩa thành phần: uyển + sồ