宛首 wǎn shǒu · uyển thủ Hán Việt: uyển thủ · Pinyin: wǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 首 (thủ)Pinyinwǎn shǒuHán Việtuyển thủCấu tạo宛 + 首 · uyển + thủ nghĩa thành phần: uyển + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转头。Tân Hoa Tự Điển 1.转头。