宛駒 wǎn jū · uyển câu Hán Việt: uyển câu · Pinyin: wǎn jū Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 駒 (câu)Pinyinwǎn jūHán Việtuyển câuCấu tạo宛 + 駒 · uyển + câu nghĩa thành phần: uyển + câu