宛馬 wǎn mǎ · uyển mã Hán Việt: uyển mã · Pinyin: wǎn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 馬 (mã)Pinyinwǎn mǎHán Việtuyển mãCấu tạo宛 + 馬 · uyển + mã nghĩa thành phần: uyển + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代西域大宛所产的名马◇亦泛指北地所产好马。Tân Hoa Tự Điển 1.古代西域大宛所产的名马◇亦泛指北地所产好马。