宛駒 wǎn jū · uyển câu Hán Việt: uyển câu · Pinyin: wǎn jū Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 駒 (câu)Pinyinwǎn jūHán Việtuyển câuCấu tạo宛 + 駒 · uyển + câu nghĩa thành phần: uyển + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言千里驹。比喻英俊有为的少年。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言千里驹。比喻英俊有为的少年。