宜乘

yí chéng nghi thừa

Hán Việt: nghi thừa · Pinyin: yí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸下有旋毛的骏马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸下有旋毛的骏马。