宜於

yí yú nghi vu

Hán Việt: nghi vu · Pinyin: yí yú

Tổng quan

thích hợp để

Cấu tạo: (nghi) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích hợp để

Eng

  • CC-CEDICT to be suitable for
  • Cihui 宜於 íyú v.p. be suitable for