宜修 yí xiū · nghi tu Hán Việt: nghi tu · Pinyin: yí xiū Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 修 (tu)Pinyinyí xiūHán Việtnghi tuCấu tạo宜 + 修 · nghi + tu nghĩa thành phần: nghi + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修饰合宜。谓形貌美好。Tân Hoa Tự Điển 1.修饰合宜。谓形貌美好。