宜子 yí zi · nghi tử Hán Việt: nghi tử · Pinyin: yí zi Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 子 (tử)Pinyinyí ziHán Việtnghi tửCấu tạo宜 + 子 · nghi + tử nghĩa thành phần: nghi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓女子富有生育能力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子富有生育能力。