宜春裏 yí chūn lǐ · nghi xuân lí Hán Việt: nghi xuân lí · Pinyin: yí chūn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 春 (xuân) + 裏 (lí)Pinyinyí chūn lǐHán Việtnghi xuân líCấu tạo宜 + 春 + 裏 · nghi + xuân + lí nghĩa thành phần: nghi + xuân + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。晋左思故居。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。晋左思故居。