宜民 yí mín · nghi dân Hán Việt: nghi dân · Pinyin: yí mín Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 民 (dân)Pinyinyí mínHán Việtnghi dânCấu tạo宜 + 民 · nghi + dân nghĩa thành phần: nghi + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使民众安辑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使民众安辑。