宜然

yí rán nghi nhiên

Hán Việt: nghi nhiên · Pinyin: yí rán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應當如此。《文選.張衡.西京賦》:「小必有之,大亦宜然。」南朝梁.蕭統〈文選序〉:「物既有之,文亦宜然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应该这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应该这样。

Eng

  • Cihui 宜然 yírán v.p. suitable