宜祿

yí lù nghi lộc

Hán Việt: nghi lộc · Pinyin: yí lù

Tổng quan

Nghi Lộc

Cấu tạo: (nghi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghi Lộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本为古代一仆人名,后亦以泛指宰相的仆人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本为古代一仆人名,后亦以泛指宰相的仆人。