宜稱

yí chēng nghi xưng

Hán Việt: nghi xưng · Pinyin: yí chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适当(的状态);合适;相宜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.适当(的状态);合适;相宜。