宜若

yí ruò nghi nhược

Hán Việt: nghi nhược · Pinyin: yí ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表拟测或推断之词。犹言似乎;好象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表拟测或推断之词。犹言似乎;好象。