宜遼 yí liáo · nghi liêu Hán Việt: nghi liêu · Pinyin: yí liáo Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 遼 (liêu)Pinyinyí liáoHán Việtnghi liêuCấu tạo宜 + 遼 · nghi + liêu nghĩa thành phần: nghi + liêu