寶業 bǎo yè · bảo nghiệp Hán Việt: bảo nghiệp · Pinyin: bǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 業 (nghiệp)Pinyinbǎo yèHán Việtbảo nghiệpCấu tạo寶 + 業 · bảo + nghiệp nghĩa thành phần: bảo + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇位;帝业;国运。Tân Hoa Tự Điển 1.皇位;帝业;国运。