寶雲 bǎo yún · bảo vân Hán Việt: bảo vân · Pinyin: bǎo yún Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 雲 (vân)Pinyinbǎo yúnHán Việtbảo vânCấu tạo寶 + 雲 · bảo + vân nghĩa thành phần: bảo + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祥云。Tân Hoa Tự Điển 1.祥云。